servant's entrance

servant's entrance

A delivery person carries a box through the servant's entrance.

Định nghĩa

Danh từ: - Lối vào dành cho người giúp việc: "servant's entrance" chỉ một lối vào riêng biệt trong một tòa nhà, thường nhà ở lớn, được thiết kế dành riêng cho người giúp việc sử dụng hoặc để giao hàng hóa đổ rác.

dụ sử dụng
  • (Các chuyến giao hàng luôn được thực hiện qua lối vào dành cho người giúp việcphía sau dinh thự.)
  • (Vào thời Victoria, lối vào dành cho người giúp việc được tách biệt khỏi lối vào chính để duy trì thứ bậc xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "use the servant's entrance": sử dụng lối vào dành cho người giúp việc.

    • He was told to use the servant's entrance because he was not considered a guest. (Anh ta được yêu cầu sử dụng lối vào dành cho người giúp việc anh ta không được coi khách.)
  • "servant's entrance" có thể mang nghĩa ẩn dụ chỉ sự đối xử bất bình đẳng hoặc phân biệt giai cấp.

    • The new policy felt like a servant's entrance for some employees, as they were not given the same privileges. (Chính sách mới giống như một lối vào dành cho người giúp việc đối với một số nhân viên, họ không được trao những đặc quyền giống nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Service entrance (n): lối vào dịch vụ, thường dùng thay thế cho "servant's entrance" trong ngữ cảnh hiện đại.

    • The restaurant has a service entrance for deliveries. (Nhà hàng lối vào dịch vụ dành cho việc giao hàng.)
  • Back door (n): cửa sau, thường dùng để chỉ lối vào phụ, nhưng không nhất thiết dành riêng cho người giúp việc.

Từ đồng nghĩa
  • Delivery entrance: lối vào giao hàng.
  • Trade entrance: lối vào thương mại (dành cho nhà cung cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "servant's entrance", nhưng có thể dùng các động từ như:)
  • Go through the servant's entrance: đi qua lối vào dành cho người giúp việc.
    • The staff always had to go through the servant's entrance to avoid the main hall. (Nhân viên luôn phải đi qua lối vào dành cho người giúp việc để tránh sảnh chính.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cố định, nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh so sánh:)
  • Treat someone like a servant's entrance: đối xử với ai đó như thể họ chỉ xứng đáng với lối vào phụ.
    • She felt her opinion was treated like a servant's entrance—ignored and undervalued. ( ấy cảm thấy ý kiến của mình bị đối xử như lối vào dành cho người giúp việcbị phớt lờ đánh giá thấp.)